學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gặp, gặp phảimáy dịch

gòuCẤU

  1. 1.gặp bất ngờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遘〈动〉 (形声。从辵,表示与行走有关,冓声。本义遇,遇见) 同本义 遘,遇也。--《说文》 遘厉虐疾。--《书·金滕》 夫何予生之不遘时!--《楚辞·严忌哀时命》 是疾易传染,遘者虽戚属,不敢同卧起。--清·方苞《狱中杂记》 又如遘屯(遭遇困难);遘时(逢时,遇到好的机运);遘难(遭遇灾难);遘慝(遭遇灾祸);遘愍(遭遇忧患);遘时(遇到好时机);遘辰(遇到好时机) 通构”。构成,造成 西京乱无象,豺虎方遘患。--王粲《七哀诗》 又如遘祸(构祸,造成灾祸);遘患(作乱);遘扇(构扇。挑拨煽动) 遘gòu ⒈遇,遭遇,遇见~疾。相~≤少~到。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [gòu] chỉ âm.

Tôn — đi bộ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict