字義Nghĩa
chọn lựa, tuyển chọnmáy dịch
LínLÂN
- 1.họ [Lin2]
línLÂN
- 1.(văn học) tuyển chọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遴〈形〉 (形声。从石,粦声。本义行路难) 同本义 遴,行难也。--《说文》 以往遴。--《易·蒙》 人官虽行必遴。--《大戴礼记·子张问》 泛指艰难 假借为吝”。贪吝 遴,贪也。--《广雅》 晚节遴。--《汉书·鲁恭王馀传》。注食啬也。” 又如遴柬(过分吝啬,难得封赏);遴啬(吝啬);遴爱(犹吝啬) 通鳞” 又如遴集(犹鳞集。言其多也) 遴 〈动〉 选择;挑选 遴柬布章。--《汉书》 又如遴柬(遴选简拔 遴lín ⒈慎重的选择~选。 ⒉〈古〉 通"吝"。 遴lìn 1.行路困难。 2.引申为留难,阻难。 3.通"吝"。吝啬。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 粦 [lín] chỉ âm.
Linh — đi bộ