字義Nghĩa
chuyển động, di chuyển, thay đổimáy dịch
qiānTHIÊN
- 1.di chuyển
- 2.dịch chuyển
- 3.thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遷chí ⒈古同迟”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 䙴 [qiān] chỉ âm.
Tuyên — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遷移di cư
- 遷就nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)
- 遷徙di cư
- 遷居chuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)
- 遷怒trút giận lên người không đáng chịu
- 遷入chuyển đến (chỗ ở mới)
- 遷安Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
- 遷延trì hoãn lâu dài
- 遷西huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
- 遷都dời đô
- 變遷thay đổi
- 拆遷phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
- 搬遷chuyển đi
- 升遷thăng tiến lên vị trí cấp cao hơn; được thăng chức sang bộ phận mới ở vị trí cao hơn
- 他遷di dời
- 再遷thăng chức lại