學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bỗng nhiên, bất ngờmáy dịch

CỰ

  1. 1.vội
  2. 2.
  3. 3.đột nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遽 (形声。从辵,表示与行走有关,本义送信的快车或快马) 同本义 遽,传也。--《说文》 以待达穷者与遽令。--《周礼·大仆》 掌邦国传遽之小事。--《周礼·行夫》。注若今时乘传骑驿而使者也。” 且使遽告于郑。--《左传·僖公三十三年》。注传车。” 士曰传遽之臣。--《礼记·玉藻》 又如遽人(驿卒;传达命令的人);遽驿(传车和驿马);遽传(驿车和传舍);遽委(驿站车马和储存的粮食) 乡名 遽 立刻;马上 遽兴姜戎。 遽jù ⒈急速,匆忙急~。老至何~。 ⒉就,竟~以告人。 ⒊〈古〉迷信者所说的快车或快马乘~而至。 ⒋恐惧~怕。色~(色脸色)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

Cự — đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict