字義Nghĩa
tên hiệu cũ hoặc văn chương của Nanning (tỉnh Quảng Tây)máy dịch
YōngUNG
- 1.sông Ung (Quảng Tây)
- 2.tên gọi tắt của Nam Ninh (Quảng Tây)
yōngUNG
- 1.thành phố được bao quanh bởi hào
- 2.biến thể cũ của 雍[yong1]
- 3.biến thể cũ của 壅[yong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邕 (会意。从川,从邑。水流(川)围困城邑。本义四方被水环绕的都邑) 同本义 古地名,即邕州 广西壮族自治区南宁市的简称 邕 通雍”⊥睦 上元甲子,肃邕永享。--《汉书》 君臣邕穆。--《晋书·乐志下》 将何以光赞时邕。--《宋书·礼志》 又如邕邕(和乐的样子);邕穆(和谐的样子);邕睦(和睦,和洽);邕熙(和睦兴盛);邕文(雍容大雅的文章) 邕剧 邕yōng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
vùng đất 邑 xung quanh một con sông 巛
組詞Từ chứa chữ này
- 邕寧Quận Ung Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây
- 邕邕biến thể của 雍雍[yong1 yong1]
- 邕寧區Quận Ung Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây