學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một nước ở tỉnh Hà Nammáy dịch

VU

  1. 1.họ [Yu2]

VU

  1. 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邘 周朝国名 邘yú 1.古诸侯国名。周武王子邘叔之封地。春秋时为郑邑。在今河南沁阳西北邘台镇。 2.姓。周武王子邘叔封于邘,子孙以国为氏。见《通志.氏族二》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

鄧 — nơi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict