學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

huyện ở tỉnh Sơn Tâymáy dịch

BīnBÂN

  1. 1.biến thể của 豳[Bin1]

bīnBÂN

  1. 1.biến thể của 彬[bin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邠 通彬”。有文采 斐如邠如,虎豹文如。--扬雄《太玄·文》 钦顺仲夏之吉日,遵并大道邠或。--《大戴礼记·公符篇》 通缤”。缤纷,繁盛貌 朱绿之画,邠盼丽光。--扬雄《蜀都赋》 又如邠盼(缤纷。文彩美盛的样子) 邠 同豳”。古代诸侯国名 邠bīn 1.同"豳"。古代诸侯国名。周后稷的曾孙公刘由邰迁居于此。在今陕西省彬县。 2.古州县名『晋新平郡,西魏于郡置豳州,唐置邠州,历代因之。清直隶陕西省, 辖三水﹑淳化﹑长武三县。民国改州为县。今改称彬县。 3.通"彬"。文彩盛貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

鄋 — nơi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict