學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buôn bán rượu mạnhmáy dịch

  1. 1.buôn bán rượu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酤 (形声。从酉,古声。从酉”,表示与酒有关。本义一夜酿成的酒) 同本义 酤,一宿酒也。--《说文》 又如清酤(一夜酿成的美酒);酤酿(酿酒出售) 泛指酒 既载清酤。--《诗·商颂·烈祖》 又如清酤(薄酒) 酤〈动〉 买,买酒 无酒酤我。--《诗·小雅·伐木》。注酤,一说,一宿酒,即速熟之酒。 高祖每酤留饮,酒讐数倍。--《史记·高祖纪》 酒酤于市,果止于梨、栗、枣、柿之类。--宋·司马光《训俭示康》 又如酤榷(官府专卖酒类。酤通沽”。买酒或卖酒);酤酒(买酒或卖 酤gū ⒈酒清~。 ⒉买酒。 ⒊卖酒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

醨 — rượu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict