字義Nghĩa
saymáy dịch
táoĐÀO
- 1.rất say
- 2.phê
- 3.xuất hiện vui vẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
醤 — rượu
saymáy dịch
táoĐÀO
?
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 匋 [táo] chỉ âm.
醤 — rượu