字義Nghĩa
rượu đục, rượu có cặnmáy dịch
láoLAO
- 1.rượu có cặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醪〈名〉 (形声。从酉,表示与酒有关,声。本义汁滓混合的酒) 同本义。即浊酒 酒的总称 醪糟,醪糟儿 醪láo汁和滓混合的酒~糟(糯米酒)。也泛指酒浊~。醇~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rượu