字義Nghĩa
nấm mốc trên chất lỏngmáy dịch
búPHỐC
- 1.mốc trên chất lỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醭 醋或酱油等表面上长的白色霉 醭bú 1.酒﹑酱﹑醋等因败坏而生的白霉。亦泛指一切东西受潮而表面出现霉斑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
rượu