字義Nghĩa
góp tiền cho đồ uốngmáy dịch
jùCỰ
- 1.góp tiền tổ chức tiệc
- 2.góp chung (tiền)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醵 大家凑钱饮酒 醵,会饮酒也。从酉,巨声。--《说文》 周礼其犹醵与。--《礼记·礼器》。注合钱饮酒为醵。” 进醵饮食。--《史记·货殖列传》 又如醵率(按规定的标准凑钱聚饮);醵饮(凑钱饮酒);醵敛(凑钱饮酒);醵醵(聚饮);醵费(聚饮所费的钱款) 聚集;聚敛 醵金为敛。--清·张廷玉《明史》 又如醵金(凑钱;集资);醵钱(凑钱);醵分(凑份子);醵助(凑钱帮助);醵借(筹借);醵款(筹集款项);醵集(筹集,凑集) 醵jù ⒈凑钱饮酒。 ⒉聚集,凑钱~资。~金。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 豦 [jù] chỉ âm.
醲 — rượu