字義Nghĩa
Công cụ khoan lỗmáy dịch
qiānTHIÊN
- 1.mũi khoan (để khoan đá)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một chiếc lưỡi kim loại 釒 千; 千 cũng cung cấp âm đọc