字義Nghĩa
công cụ khoan lỗmáy dịch
qiānTHIÊN
- 1.mũi khoan (để khoan đá)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钎 钎子 钎焊 钎qiān金属做的一头尖的长棍子,多用于矿石上打洞钢~(子)。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một loại kim loại 钅 kim 千; 千 cũng cung cấp âm đọc