字義Nghĩa
chuôngmáy dịch
Duó
- 1.họ [Duo2]
duó
- 1.biến thể Nhật Bản của 鐸|铎, chuông lớn thời cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鈬duó 1."铎"的日本用简体汉字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chuông