字義Nghĩa
cobalt (Co)máy dịch
gǔCỔ
- 1.coban (hoá học)
- 2.Phiên âm Đài Loan [gu1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
钴 — kim loại
cobalt (Co)máy dịch
gǔCỔ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
钴 — kim loại