學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cobanmáy dịch

CỔ

  1. 1.coban (hoá học)
  2. 2.Phiên âm Đài Loan [gu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钴 一种硬而银白色的二价和三价金属元素,有磁性,与铁和镍属同一族,通惩镍或铜或以天然的镍铁合金形式(如陨石)或以结合成矿物的形式共存,是动植物营养物中必不可少的微 量元素,用于生产磁性合金和抗磨蚀及抗高温的硬质合金 钴60 钴弹 钴gǔ 1.见"钴?"。 2.金属元素,符号co。灰白色的结晶,物理性质和化学性质很像铁,用来制造特种钢和超耐热合金,也可做玻璃和瓷器的蓝颜料。放射性钴能代替镭来治 疗恶性肿瘤。 钴hú 1.古代宗庙里盛黍稷的礼器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict