系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
đèn giáomáy dịch
móu
鉾lì 1.古代扶南国的一种食器。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 牟 [móu] chỉ âm.
kim loại
Ghép từ các phần: