學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc chuông treo trên ngựamáy dịch

luánLOAN

  1. 1.hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

銮 (形声。从金,羉声。本义古时皇帝车驾所用的铃) 古代皇帝车的仪铃,安装在轭首或车衡上方。上部一般为扁圆形的铃,铃内有弹丸,铃上有辐射状的镂孔。下部为长方形的座;座的两面常有钉孔。西周时开始流行 人君乘车四马四镳八銮,铃象鸾,鸟声,和则敬也。--《说文》 升车则有銮和之音。--《礼记·经解》 銮声哕哕。--《东京赋》 如銮刀(系有响铃的刀子);銮辂(装饰有响铃的车子);銮音(响铃的声音);銮声(铃声) 皇帝的车驾,因用作帝王的代称 銮(鑾)luán一种铃,常装饰于帝王车子上。特指皇帝的车驾迎~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chuông 金 treo từ chuỗi tơ 亦

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 銮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict