學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiếmmáy dịch

DA

  1. 1.dùng trong 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鋣méi 1.谓一大环贯二小环的子母环。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鋣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict