字義Nghĩa
kiếmmáy dịch
yéDA
- 1.dùng trong 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镆铘”古代宝剑名,也作莫邪” 铘yé
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Chuông — kim loại; 钅 vũ khí; 邪 cũng cung cấp âm đọc