字義Nghĩa
lithium (nguyên tố 3, Li)máy dịch
lǐLÝ
- 1.liti (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 里 [lǐ] chỉ âm.
Kim loại
lithium (nguyên tố 3, Li)máy dịch
lǐLÝ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 里 [lǐ] chỉ âm.
Kim loại