字義Nghĩa
cái khoan, cái khoan nhỏ, cái vặnmáy dịch
zhuīTRUY
- 1.hình nón
- 2.cái dùi
- 3.khoan
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 隹 [zhuī] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 錐台
- 錐套ống lót côn
- 錐子cái dùi
- 錐尖đầu nhọn của dùi
- 錐形hình nón
- 錐面mặt nón
- 錐筒Cone giao thông; cone đường
- 錐形瓶bình tam giác
- 錐蟲病bệnh trypanosomiasis
- 錐齒輪bánh răng côn
- 冰錐cột băng
- 圓錐hình nón
- 改錐cây tua vít
- 毛錐bút lông (cũ)
- 稜錐hình chóp (hình học)
- 角錐hình chóp