字義Nghĩa
cái liềm để cắt cỏ hay rơmmáy dịch
zháTRÁT
- 1.máy chém kiểu đòn bẩy
- 2.chém bằng loại máy chém này
組詞Từ chứa chữ này
- 鍘刀máy chém kiểu đòn bẩy (để băm cỏ, v.v.)
- 龍頭鍘máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử trảm tội phạm liên quan đến hoàng đế