字義Nghĩa
liềm cắt cỏ hoặc cámmáy dịch
zháTRÁT
- 1.máy chém kiểu đòn bẩy
- 2.chém bằng loại máy chém này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铡 (形声。从金,则声。从金,表示是金属制品。本义铡刀) 同本义 将铜铡来,切了你那颅头。--元·李直夫《虎头牌》 铡 用铡刀切碎、切成小块 铡刀 铡zhá ⒈铡刀,切草或切其它东西的器具。刀的一端固定于枢纽上,一端有柄能上下移动。 ⒉使用铡刀~草。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chuông — kim loại; 钅 dao; 刃 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 铡刀máy chém kiểu đòn bẩy (để băm cỏ, v.v.)
- 龙头铡máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử trảm tội phạm liên quan đến hoàng đế