字義Nghĩa
pound sterlingmáy dịch
bàngBẢNG
- 1.bảng Anh (từ mượn)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 旁 [páng] chỉ âm.
tiền bạc
pound sterlingmáy dịch
bàngBẢNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 旁 [páng] chỉ âm.
tiền bạc