字義Nghĩa
kẽm wolfram (nguyên tố 74, W)máy dịch
wūÔ
- 1.tungsten (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鎢yé 1.见"镆鎢"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 烏 [wū] chỉ âm.
kim loại