學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vônfram (W)máy dịch

Ô

  1. 1.tungsten (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钨 一种金属元素。原子序数74。灰色或棕黑色,硬度高,延性强,常温下不受空气侵蚀;主要用途是制造灯丝和高速切削合金钢,也用于光学仪器,化学仪器方面 钨丝 钨丝灯 钨(鎢)wū金属化学元素之一。符号w。灰黑色晶体,熔点高,很难熔。硬度高,延伸性强。用于制造灯泡中的钨丝,也用于电学、光学仪器等‖少量钨的合金钢,用于制造 钢甲。机器等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [wū] chỉ âm.

Vôn — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict