字義Nghĩa
bộ giáp, giáp chuỗimáy dịch
kǎiKHẢI
- 1.áo giáp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鎧qian ⒈义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại