學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bộ giáp, giáp chuỗimáy dịch

kǎiKHẢI

  1. 1.áo giáp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铠 (形声。从金,豰声。本义用以护身的铠甲战衣)同本义(用金属薄片缀成) 铠,甲也。--《说文》。段注古曰甲,汉人曰铠。” 古用皮,谓之甲,今用金,谓之铠。--《周礼·考士记》疏 禁民不得挟弩铠。--《汉书·王莽传》 其铠胄精良。--《新唐书·吐蕃传》 铠胄皆镔铁。--《阎典史传》 又如铠马(铠甲和战马。披有铠甲的战马。也称铁马”);铠骑(穿铠甲的骑兵);铠胄(铠甲和头盔);铠袄(铠甲袍袄) 铠甲 铠衣 铠(鎧)kǎi〈古〉打仗时穿的一种护身战衣,上面缀有金属片~甲。铁~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Khoái — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict