字義Nghĩa
tiền, bạc, tài sảnmáy dịch
qiāngCƯỜNG
- 1.axit sulfuric
qiǎngCƯỠNG
- 1.tiền
- 2.dây tiền xu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鏹cuī 1.间杂貌。参见"鏹错"。 2.金属制品散裂。参见"鏹然"。 3.烧茶温酒的器具。
tiền, bạc, tài sảnmáy dịch
qiāngCƯỜNG
qiǎngCƯỠNG
鏹cuī 1.间杂貌。参见"鏹错"。 2.金属制品散裂。参见"鏹然"。 3.烧茶温酒的器具。