學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồng tiền, tài sảnmáy dịch

qiāngCƯỜNG

  1. 1.axit sulfuric

qiǎngCƯỠNG

  1. 1.tiền
  2. 2.dây tiền xu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镪 通纇”。穿钱的绳子。引申为成串的铜钱。也泛指钱币 货殖私庭,藏镪巨万。--左思《蜀都赋》 购尔镪三百,小惠何足论?--唐·白居易《赎鸡》 又如镪道(输送则赋的道路) 银子或银锭 镪qiǎng〈古〉指成串的钱,一贯钱◇指银子或银锭藏~。白~。 镪qiāng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [qiáng] chỉ âm.

Đường — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict