字義Nghĩa
cổ xíchmáy dịch
liàoLIÊU
- 1.xiềng chân
- 2.cùm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 尞 [liào] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鐐銬xiềng xích và còng tay
- 鐐鎖khoá xiềng (để kiềm chế ngựa)
- 腳鐐xiềng chân
- 電子腳鐐máy theo dõi cổ tay; vòng tay điện tử