學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái tróimáy dịch

liàoLIÊU

  1. 1.xiềng chân
  2. 2.cùm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镣 (形声。从金,尞声。本义成色好的银子) 同本义 镣,白金也。--《说文》 白金谓之银,其美者谓之镣。--《尔雅》 大夫镣琫而镣珌。--《诗·瞻彼洛矣》传 又如镣金(精美的银子);镣铣(成色好的有光泽的金属) 有孔炉 套在脚腕上使不能快跑的刑具 镣,铁连环之絷足,秆者带以输作,重三斤。--《明史·刑法志》 又如镣镰(系带脚镣的铁链);镣钮(镣铐) 镣liào 镣liáo 1.纯美的银子。 2.有孔炉。参见"镣灶"。 3.(今读liào)带在脚上的刑具。 4.用作比喻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict