學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
字義
Nghĩa
đèn
máy dịch
dèng
ĐẶNG
1.
bàn đạp
組詞
Từ chứa chữ này
鐙骨
dènggǔ
xương bàn đạp ở tai giữa, truyền rung động âm thanh vào tai trong
馬鐙
mǎdèng
bàn đạp yên ngựa
Xem tất cả từ chứa
鐙
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
Chữ 鐙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict