學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đènmáy dịch

dèngĐẶNG

  1. 1.bàn đạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镫 古代盛熟食器皿 镫,锭也。从金,登声。--《说文》。按,即登也。古用瓦,后世范金为之,又制此字。” 执醴授之,执镫。--《礼记·祭统》。注镫,豆下跗也。” 马镫 镫,鞍镫。--《广韵》 古同灯” 兰膏明烛,华镫错些。--《楚辞·招魂》 镫子 出了大门,跳上战马,镫子一磕,飞奔而去 镫 dèng挂在鞍子两旁供脚登的东西。多用铜铁制成。 【镫骨】中耳听骨的一部分。形状象马镫,外面跟砧(zhēn)骨相连,里面的一端跟内耳相连。 镫dēng 1.本作"登"。瓦豆。古代陶制的食器,形似高足盘,或有盖。 2.指这种食器的基部。 3.膏镫。也称锭﹑钉﹑烛豆﹑烛盘。古代照明用具。青铜制,上有盘,中有柱 ,下有底。或有三足及柄。盘所以盛膏,或中有锥供插烛。 4.泛指灯﹔油灯。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [dēng] chỉ âm.

Đồng — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict