字義Nghĩa
chảo ránmáy dịch
chēngSANH
- 1.chảo rán
- 2.bếp nướng
dāngĐANG
- 1.keng
- 2.klang
- 3.tiếng kim loại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 當 [dāng] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鐺鐺tiếng kim loại va chạm
- 鐺鐺車cũng viết 噹噹車|当当车[dang1 dang1 che1]
- 鈴鐺chuông nhỏ
- 鋃鐺xích sắt
- 餅鐺chảo nướng bánh
- 鋃鐺入獄nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ)
- 鼎鐺玉石nghĩa đen: dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí vật quý