系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
cưa, màimáy dịch
LǜLỰ
lǜLỰ
鑢lǜ 1.磋磨。 2.磋磨骨角铜铁等的工具。 3.磨砺﹑修养。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 慮 [lǜ] chỉ âm.
kim loại
Ghép từ các phần: