學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lutetium (nguyên tố 71, Lu)máy dịch

LỖ

  1. 1.lutixi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鑥héng 1.钟声。 2.作人名用字。清有许廷鑥。见《清诗别裁集》卷二四。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鑥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict