字義Nghĩa
lutetium (phần tử số 71, Lu)máy dịch
lǔLỖ
- 1.lutixi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镥 三价的稀土族的金属元素,在其分离提纯过程中,通常与镱在一起 镥lǔ一种稀土金属元素。符号lu。银白色。用于原子核工业。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 鲁 [lǔ] chỉ âm.
kim loại