學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lutetium (phần tử số 71, Lu)máy dịch

LỖ

  1. 1.lutixi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镥 三价的稀土族的金属元素,在其分离提纯过程中,通常与镱在一起 镥lǔ一种稀土金属元素。符号lu。银白色。用于原子核工业。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [lǔ] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict