學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng trong tênmáy dịch

xīnHÂM

  1. 1.(dùng trong tên người và cửa hàng, tượng trưng cho sự thịnh vượng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鑫 旧时商店字号、人名用字,取其金多兴旺之意 鑫,金长。--《篇海类编》 鑫,宋子虚名友,五子以鑫、森、淼、焱、垚立名。--《正字通》 鑫xīn金多。兴旺之义。多见于人名或商店字号。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

nhiều vàng 金, biểu thị sự giàu có

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鑫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict