字義Nghĩa
kẹpmáy dịch
nièNHIẾP
- 1.cái nhíp
- 2.kẹp
- 3.gắp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 聶 [niè] chỉ âm.
kim loại
kẹpmáy dịch
nièNHIẾP
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 聶 [niè] chỉ âm.
kim loại