字義Nghĩa
kẹp, kẹp tay, kẹp lựcmáy dịch
nièNHIẾP
- 1.cái nhíp
- 2.kẹp
- 3.gắp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镊 镊子 镊,摄取发也。--《释名·释首饰》 愿戢子之手,摄子之镊。--晋·左思《白发赋》 古簪端垂锦 后床帷陈设故旧,钗镊十余枚。--《南齐书》 镊 镊子 镊(鑷)niè夹取细微或小东西的用具止血~。持针~。眼科~子。用~子夹糕点。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 聂 [niè] chỉ âm.
镌 — kim loại