學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yttrium (nguyên tố 39, Y)máy dịch

ẤT

  1. 1.yttri (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钇 一种三价金属元素,通常包括在稀土金属中,因为它在化学上与稀土相似,且与稀土在一些矿石(如硅铍钇矿、磷钇矿、钇铌钽铁矿、黑稀金矿)中共存 钇yǐ金属化学元素。符号y。灰黑色粉末,有光泽,稀土元素之一。用于制作特种玻璃、合金及电子管等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yǐ] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict