字義Nghĩa
polonium (nguyên tố 84, Po)máy dịch
pōBỘC
- 1.poloni (hoá học)
- 2.cách đọc tại Đài Loan: [po4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钋 化学性质类似于碲和铋的一种放射性金属元素。它存在于沥青铀矿及其他含铀矿物中,也存在于镭-铅废渣中及废氡管内,而在核反应堆中用中子轰击铋则可以生产大量的钋 钋pō化学元素之一,具有放射性。符号po。在铀矿中有微量存在。可人工合成。钋和铍混合可作为中子源。 钋pò 1.金矿。 2.为人名用字。明有朱征钋。见《明史.韩王松传》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 卜 [bo, bǔ] chỉ âm.
kim loại