字義Nghĩa
ruthenium (nguyên tố 44, Ru)máy dịch
liǎoLIỄU
- 1.ruthenium (hoá học)
liàoLIỄU
- 1.xem 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]
- 2.Phiên âm Đài Loan [liao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钌 一种硬而脆呈浅灰色的多价稀有金属元素,是铂族金属中的一员 钌铞儿 钌liǎo金属化学元素之一。符号ru。银灰色,质坚而脆。可做装饰品,制耐磨硬质合金等。三氯化~可做防腐剂、催化剂。 钌liào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại