字義Nghĩa
vòng tay, vòng cổmáy dịch
ChuànXUYẾN
- 1.họ [Chuan4]
chuànXUYẾN
- 1.vòng tay
- 2.lắc tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钏 臂镯的古称。俗称镯,镯子。用珠子或玉石等穿起来做成的镯子 环臂谓之钏。--《通俗文》 又如钏臂(臂镯、手镯) 姓 钏子 钏 chuàn镯子金~、玉~。 钏chuàn用珠子或玉石等穿制成的镯子玉~。金~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 川 [chuān] chỉ âm.
Chuản — kim loại