學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

neodymi (phần tử 60, Nd)máy dịch

NỤC

  1. 1.neodymium (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钕 稀土族的一种淡黄色三价金属元素,主要和铈、镧及镨一起存在于独居石矿砂中,生成粉红色的盐,主要用其氧化物给玻璃和瓷器上紫色,原子序数60 钕玻璃 钕nǚ金属化学元素。符号nd。银白色或微黄,稀土元素之一。在激光材料方面有重要应用。钕的盐类多用于制合金。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [nǚ] chỉ âm.

Nhật — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict