字義Nghĩa
plutoni (phần tử 94, Pu)máy dịch
bùBẤT
- 1.plutonium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钚 锕系元素中的放射性金属元素,原子序数94。是制造原子弹的主要材料之一 钚bù金属化学元素之一,具有放射性。符号pu。化学性质类似铀,可用作核热原料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 不 [bù] chỉ âm.
Phu — kim loại