字義Nghĩa
bari (phần tử 56, Ba)máy dịch
bèiBỐI
- 1.bari (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钡 钡餐 金属元素。符号ba。原子序数56。碱土金属之一。轻金属。银白色,有延展性有毒的二价碱土族,质软。化学性质活泼,易氧化,焰色反应为黄绿色。用于制焰火、钡合金等,也是精炼铜的去氧剂。存在于重晶石和碳酸钡矿中。可电解熔氯化钡和氯化铵混合物制取。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 贝 [bèi] chỉ âm.
Bát — kim loại